Phê Duyệt Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phê duyệt" thành Tiếng Anh
approve, sign off on là các bản dịch hàng đầu của "phê duyệt" thành Tiếng Anh.
phê duyệt + Thêm bản dịch Thêm phê duyệtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
approve
verbTôi đã phê duyệt thiết kế nơi này.
I approved the use and design of this facility.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
sign off on
Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phê duyệt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phê duyệt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phê Duyệt Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Phê Duyệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "phê Duyệt" - Là Gì?
-
PHÊ DUYỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Phê Duyệt Bằng Tiếng Anh
-
Phê Duyệt Tiếng Anh Là Gì
-
Phê Duyệt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"phê Duyệt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phê Duyệt Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Approved | Vietnamese Translation
-
SAF định Nghĩa: Phê Duyệt Mẫu - Sample Approval Form
-
IPA định Nghĩa: Phê Duyệt Trong Nguyên Tắc - In-Principle Approval
-
Nghĩa Của Từ Approval - Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phê Duyệt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phê Chuẩn Là Gì? Phê Duyệt Là Gì? So Sánh Phê ... - Luật Dương Gia