Phềnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
phềnh
cũng như phềnh
swell, bulbous, inflated, bloated
bụng phềnh vì ăn no quá to have a belly swollen with too much food
come to the surface (nổi phềnh lên)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phềnh
Swell
Bụng phềnh vì ăn no quá: To have a belly swollen with too much food
phềnh phềnh (láy, ý tăng)



Từ liên quan- phềnh
- phềnh phềnh
- phềnh phệnh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Phềnh Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "phềnh" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Phềnh - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Phềnh Là Gì, Nghĩa Của Từ Phềnh | Từ điển Việt
-
Phềnh Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'phềnh Phềnh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'phềnh Phệnh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Phềnh Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Phềnh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Phềnh Là Gì, Phềnh Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
Từ Phồng Phềnh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Phình - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cận Cảnh 'bẫy Tử Thần' Lềnh Phềnh Trên Mặt Vịnh Bái Tử Long
-
Khởi Nghiệp Trên đất Núi - Bài 3: “Hoa Hồng đã Nở”