Phép Tịnh Tiến Ask For Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "ask for" thành Tiếng Việt
chuốc, hỏi thăm, thách là các bản dịch hàng đầu của "ask for" thành Tiếng Việt.
ask for verb ngữ phápto request [..]
+ Thêm bản dịch Thêm ask forTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chuốc
verbAre you saying I asked for this?
Anh đang nói là tôi tự chuốc lấy à?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
hỏi thăm
Whenever you ask for your parents, why don't you ask for my wife too?
Chừng nào anh hỏi thăm cha mẹ anh, sao không hỏi thăm vợ tôi dùm luôn?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
thách
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- yêu cầu
- chuốc lấy
- đòi hỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ask for " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ask for" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụm Từ Ask For
-
Ask For Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Ask For Trong Câu Tiếng Anh
-
Ask For Là Gì
-
Ask For Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Ask For Trong Câu Tiếng Anh
-
Ask For Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Ask For Trong Câu Tiếng Anh
-
Ask For - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
ASK FOR SOMEONE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Top 14 Cụm Từ Ask For
-
Cách Dùng Ask - Học Tiếng Anh - Tienganh123
-
Phrasal Verb With Ask - Tự Học Tiếng Anh - Cụm Động Từ
-
"TẤT TẦN TẬT" PHRASAL VERB BẮT ĐẦU BẰNG "ASK"
-
CỤM TỪ THƯỜNG ĐƯỢC DÙNG VỚI GIVE & ASK - The Sungate
-
Nghĩa Của Từ Ask For Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Ask For Trong ...
-
Tổng Hợp Các Cụm Từ Cố định đi Với Ask Trong Tiếng Anh
-
Cụm động Từ Với ASK - Zaidap