Phép Tịnh Tiến Ba Lô Thành Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "ba lô" thành Tiếng Trung
背包, 背囊, 背包 là các bản dịch hàng đầu của "ba lô" thành Tiếng Trung.
ba lô noun + Thêm bản dịch Thêm ba lôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
背包
nounMẹ có thấy ba lô của con không?
媽媽 你 看 見 我 的 背包 了 嗎?
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
背囊
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ba lô " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ba lô + Thêm bản dịch Thêm Ba lôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
背包
nounMẹ có thấy ba lô của con không?
媽媽 你 看 見 我 的 背包 了 嗎?
wikidata
Bản dịch "ba lô" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Balo Tiếng Trung
-
Túi Xách Tiếng Trung Là Gì? Từ Vựng Tiếng Trung Các Loại Túi
-
Phân Biệt 26 Loại Túi Xách Tiếng Trung Thời Trang 2022
-
Ba Lô Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Balo Trong Tiếng Trung Là Gì - Hỏi Đáp
-
Tiếng Trung Quốc | Quần áo - 服装 - Goethe Verlag
-
Balo Tiếng Trung Là Gì? – Tự Học Tiếng Trung Online
-
Tiếng Trung Ánh Dương - Cầu Giấy | Facebook
-
Bảng Từ Vựng Tiếng Trung Về Mua Hàng Online
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Quần Áo - SHZ
-
Tiếng Trung Từ Vựng Tiếng Trung Về Túi Xách, Từ Vựng ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Dành Cho HƯỚNG DẪN VIÊN Du Lịch
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về đồ Chơi Trẻ Em