Phép Tịnh Tiến Bên Cạnh đó Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
In addition, beside it, besides là các bản dịch hàng đầu của "bên cạnh đó" thành Tiếng Anh.
bên cạnh đó + Thêm bản dịch Thêm bên cạnh đóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
In addition
Bên cạnh đó, một số ý tưởng sai lọt vào các bản dịch khác đã bị loại ra.
In addition, a number of Scriptural errors that have crept into many other translations have been removed.
Hong Nhung -
beside it
Bên cạnh đó, rõ ràng anh ta đã tưởng tượng ai đó.
Besides, it was obvious he fancied someone else.
Hong Nhung -
besides
adverbVâng, nhưng bên cạnh đó, em không nghĩ ta đã tới giai đoạn đó.
Yeah, and besides, I don't think we're there yet.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bên cạnh đó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bên cạnh đó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nói Bên Cạnh đó Trong Tiếng Anh
-
Bên Cạnh đó Tiếng Anh Là Gì? Top 5 Từ Thông Dụng Nhất Ngoài Beside
-
BÊN CẠNH ĐÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bên Cạnh đó' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
BÊN CẠNH ĐÓ , MỘT SỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BÊN CẠNH ĐÓ , BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bên Cạnh đó Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
NỐI CÂU THẬT ĐƠN GIẢN VỚI NHỮNG TỪ MANG NGHĨA BỔ SUNG
-
"Bên Cạnh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bên Cạnh Tiếng Anh Là Gì
-
BÊN CẠNH ĐÓ - Translation In English
-
Cách Dùng Các Từ Nối Trong Giao Tiếp (discourse Markers)
-
15 Từ, Cụm Từ Tiếng Anh Phổ Biến Khi Giao Tiếp
-
4 Cụm Từ Diễn đạt Cần Thiết Cho Giao Tiếp - VnExpress
-
Các Cách Nói "không Sao đâu" Trong Tiếng Anh - English4u