Phép Tịnh Tiến Bò Sữa Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bò sữa" thành Tiếng Anh
dairy cattle, milker, dairy cow là các bản dịch hàng đầu của "bò sữa" thành Tiếng Anh.
bò sữa + Thêm bản dịch Thêm bò sữaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dairy cattle
noun wiki -
milker
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dairy cow
nounKhi tôi còn nhỏ, một trong những người hàng xóm của chúng tôi có một đàn bò sữa.
When I was a young boy, one of our neighbors had a herd of dairy cows.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bò sữa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bò sữa + Thêm bản dịch Thêm Bò sữaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dairy cattle
noundomesticated bovine raised primarily for its milk
wikidata
Bản dịch "bò sữa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bò Sữa đọc Bằng Tiếng Anh
-
"Bò Sữa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bò Sữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÒ SỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bò Sữa Tiếng Anh đọc Là Gì - Học Tốt
-
Bò Sữa Tiếng Anh Là Gì – Cập Nhật 2022 - Fapxy Blogs
-
Bé Tập Nói Tiếng Anh | Con Bò Sữa | Baby Practice Speaking English
-
Nghĩa Của Từ Bò Sữa Bằng Tiếng Anh
-
Con Bò Sữa Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Bò Sữa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Top 6 Con Bò Sữa Đọc Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Dairy Cow | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Sữa Bò Và Bò Sữa Trong Tiếng Anh Là Gì. Các Bạn đừng Tra ... - Selfomy
-
Bò Sữa đọc Tiếng Anh Là Gì - VCCIdata