Phép Tịnh Tiến Bóng Chày Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
baseball, hard ball, baseball là các bản dịch hàng đầu của "bóng chày" thành Tiếng Anh.
bóng chày noun + Thêm bản dịch Thêm bóng chàyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
baseball
nounball game [..]
Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.
Tom likes to watch baseball games on TV.
en.wiktionary.org -
hard ball
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
baseball
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bóng chày " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bóng chày + Thêm bản dịch Thêm Bóng chàyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
baseball
nounsport in which teams compete to score runs by hitting a thrown ball and advancing around bases
Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.
Tom likes to watch baseball games on TV.
wikidata
Hình ảnh có "bóng chày"
Bản dịch "bóng chày" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bóng Chày Viết Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
"Bóng Chày" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
BÓNG CHÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bóng Chày Tiếng Anh Là Gì
-
Bóng Chày Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
BÓNG CHÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bóng Chày – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bóng Chày Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - - MarvelVietnam
-
BÓNG CHÀY - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Bat | Vietnamese Translation
-
Cây đánh Bóng Chày Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Thể Thao - LeeRit
-
Bóng Chày Tiếng Nhật Là Gì - SÀI GÒN VINA
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC MÔN THỂ THAO - Langmaster
-
Luật Bóng Chày Mới Nhất Và Các Thuật Ngữ Của Bộ Môn Bóng Chày