Phép Tịnh Tiến Brother Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
anh, em, em trai là các bản dịch hàng đầu của "brother" thành Tiếng Việt.
brother verb noun interjection ngữ phápSon of the same parents as another person. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm brotherTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
anh
nounbrother (older) [..]
If my brother were here, he would know what to do.
Nếu anh tôi ở đó, anh ấy sẽ biết phải làm gì.
en.wiktionary.org -
em
nounmale sibling
He is very bright, and his brother is as bright.
Cậu ấy rất thông minh, cả em cậu ấy cũng vậy.
en.wiktionary.org -
em trai
nounmale sibling
My mother bought my little brother a yellow umbrella.
Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh em
- anh trai
- đạo hữu
- huynh đệ
- bạn đồng sự
- bạn cùng nghề
- bạn đồng ngũ
- anh/em trai
- phiên âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brother " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Brother noun ngữ phápTitle of respect for an adult male member of a religious or fraternal order. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Brother" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Brother trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "brother"
Bản dịch "brother" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phiên âm Tiếng Anh Từ Brother
-
BROTHER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BROTHER | Pronunciation In English - Cambridge Dictionary
-
Brother - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Brother Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'brother' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phát âm Những Từ Quen Thuộc MOTHER / BROTHER / OTHER ...
-
American 英語の発音 Pronunciación De Inglés 美國英語 Cách Phát âm
-
Từ điển Anh Việt "brother" - Là Gì?
-
Phát âm Tiếng Anh: Nguyên âm /ʌ/ - Học Tiếng Anh Giao Tiếp 123
-
Brothers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
10 Bước Tự Học Phát âm Tiếng Anh