Phép Tịnh Tiến Cá Thu Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
mackerel, Mackerel, mackerel là các bản dịch hàng đầu của "cá thu" thành Tiếng Anh.
cá thu noun + Thêm bản dịch Thêm cá thuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mackerel
nounedible fish
Bị vướng vô đàn cá thu cách đây 3 dặm.
We got into some mackerel about three miles out.
en.wiktionary2016 -
mackerel
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cá thu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cá thu + Thêm bản dịch Thêm Cá thuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Mackerel
Và chúng tôi sẽ xúc tiến chương trình 7 đồng một con cá thu với chất lượng cao cấp.
The projectile used is a 7 Sesterces Mackerel, of the highest quality.
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource -
mackerel
nounpelagic fish
Bị vướng vô đàn cá thu cách đây 3 dặm.
We got into some mackerel about three miles out.
wikidata
Bản dịch "cá thu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cá đổng Quéo Tiếng Anh Là Gì
-
Cá đổng Quéo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cá đổng Quéo
-
CÁ ĐỔNG QUÉO [TỪ ĐIỂN CÁ] Cá đổng Quéo... - Fish Interior VN
-
Tên Tiếng Anh - Tên Latin Một Số Loài Cá Biển Của Việt Nam
-
Cá đổng Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
'quéo' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
'quanh Quéo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
99 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Hải Sản Nhân Viên Nhà Hàng ...
-
Cá Đổng Là Cá Gì? Làm Món Gì Ngon? Giá Bao Nhiêu Tiền 1Kg
-
Top Sale 7/2022 # Bán Cá đổng Quéo # Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất
-
Cá Kiếm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nhật Ký Cá, Trong Lúc Chờ đợi - day
-
Khô Cá Lù đu, Khô Cá đù 1 Nắng đặc Sản Phan Thiết Thịt Trắng, Dày ...