Phép Tịnh Tiến Chất Phác Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chất phác" thành Tiếng Anh
rustic, bluff, simple-minded là các bản dịch hàng đầu của "chất phác" thành Tiếng Anh.
chất phác + Thêm bản dịch Thêm chất phácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rustic
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bluff
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
simple-minded
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- artless
- countryfied
- homely
- homespun
- naive
- plain
- plainly
- shirt-sleeve
- simple
- unsophisticated
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chất phác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chất phác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chất Phác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CHẤT PHÁC - Translation In English
-
Nghĩa Của "chất Phác" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
'chất Phác' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Chất Phác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chất Phác" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Chất Phác - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "chất Phác" - Là Gì? - Vtudien
-
Top 13 Chất Phác Trong Tiếng Anh Là Gì
-
“chất Phác” Là Gì? Nghĩa Của Từ Chất Phác ... - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
Chất Phác - Wiktionary Tiếng Việt
-
“chất Phác” Là Gì? Nghĩa Của Từ Chất Phác Trong Tiếng Việt. Từ điển ...
-
Top 8 Chất Phát Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh