Phép Tịnh Tiến Chị Chồng Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chị chồng" thành Tiếng Anh
sister-in-law là bản dịch của "chị chồng" thành Tiếng Anh.
chị chồng + Thêm bản dịch Thêm chị chồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sister-in-law
nounhusband's sister
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chị chồng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chị chồng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chị Chồng Trong Tiếng Anh
-
Chị Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chị Chồng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Gia đình - Speak Languages
-
CHỊ CHỒNG TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Về Chức Danh, Cấp Bậc Trong Gia đình - VnExpress
-
Top 14 Chị Chồng Tiếng Anh Là Gì
-
'chị Chồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về GIA ĐÌNH Theo CHỦ ĐỀ Mới Nhất 2022
-
Chị Dâu Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Anh/chị/em Rể, Dâu, Chồng Vợ, Bố Mẹ Vợ, Con Rể, Con Dâu Trong Tiếng ...
-
Danh Từ Tiếng Anh Chỉ Mối Quan Hệ Trong Gia đình
-
Từ Vựng Tiếng Anh: Dòng Họ, Gia đình
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình [Infographic] 2021 - Eng Breaking