Phép Tịnh Tiến Chứng Khoán Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
security, bonds, securities là các bản dịch hàng đầu của "chứng khoán" thành Tiếng Anh.
chứng khoán + Thêm bản dịch Thêm chứng khoánTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
security
nounCó một chủ lò bánh và một tên chơi chứng khoán.
All right, we got a baker and a securities trader.
wiki -
bonds
verb nounHọ mua chứng khoán cố định, trái phiếu.
They bought fixed income securities, bonds.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
securities
noun pluralCó một chủ lò bánh và một tên chơi chứng khoán.
All right, we got a baker and a securities trader.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stock
- stocks and share
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chứng khoán " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chứng khoán + Thêm bản dịch Thêm Chứng khoánTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Securities
Vì sự vắng mặt trước Ủy ban Chứng khoán, một lệnh bắt đã được đưa ra với Giám đốc điều hành Tập đoàn Wennerström
With his failure to appear before a Security Exchange Commission panel, a warrant has been issued for The Wennerström Group CEO.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
security
nountradable financial asset
Có một chủ lò bánh và một tên chơi chứng khoán.
All right, we got a baker and a securities trader.
wikidata
Bản dịch "chứng khoán" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Chơi Chứng Khoán Tiếng Anh Là Gì
-
Chơi Chứng Khoán Tiếng Anh Là Gì? - Thịnh Vượng Tài Chính
-
Chơi Chứng Khoán Tiếng Anh Là Gì? - Thịnh Vượng Tài ... - Sen Tây Hồ
-
80+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chứng Khoán
-
Người Chơi Chứng Khoán Tiếng Anh Là Gì - Congnghenews ...
-
[HOT] Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Chứng Khoán 2022 Không Thể Bỏ Qua!
-
TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH CHỨNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
Đầu Tư Chứng Khoán Tiếng Anh Là Gì? Các Thuật Ngữ Quan Trọng
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Chứng Khoán Cần Phải Nắm Vững - AMA
-
Người Giao Dịch Chứng Khoán (Stock Trader) Là Gì? Phân Loại Và So ...
-
Chứng Khoán – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Lĩnh Vực Chứng Khoán
-
CHỨNG KHOÁN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chứng Khoán Là Gì? Những điều Cơ Bản Cần Biết Trước Khi đầu Tư
-
1001 Thuật Ngữ Cần Phải Biết Trước Khi Tham Gia Thị Trường Chứng ...