Phép Tịnh Tiến Chuột Cống Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chuột cống" thành Tiếng Anh
brown rat, rats, sewer rat là các bản dịch hàng đầu của "chuột cống" thành Tiếng Anh.
chuột cống + Thêm bản dịch Thêm chuột cốngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brown rat
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
rats
interjection verb nounLoại chuột cống như mày có gì để làm với kiếm nhỉ?
What's a gutter rat like you doing with a sword?
GlosbeResearch -
sewer rat
nounAnh sẽ giết con chuột cống vô dụng này!
I'll kill the useless little sewer rat!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sewer-rat
- rat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chuột cống " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chuột cống" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuột Cống Tiếng Anh Là Gì
-
CHUỘT CỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHUỘT CỐNG - Translation In English
-
Chuột Cống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chuột Cống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chuột Cống – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chuột Cống Tiếng Anh Là Gì
-
CON CHUỘT CỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "chuột Cống" - Là Gì?
-
Top 19 Con Chuột Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Con Chuột Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì? Sự Khác Biệt Của Mice, Mouse ...
-
Chuột Cống | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Con Chuột Tiếng Anh Là Gì?
-
Chuột Cống Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn