Phép Tịnh Tiến Chuyển Hóa Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Chuyển hóa" thành Tiếng Anh
metabolism là bản dịch của "Chuyển hóa" thành Tiếng Anh.
Chuyển hóa + Thêm bản dịch Thêm Chuyển hóaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
metabolism
nounChúng ta không biết sự chuyển hóa của nó ra sao.
We have no idea what his metabolism is.
nl.wiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chuyển hóa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Chuyển hóa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuyển Hóa Năng Lượng Tiếng Anh Là Gì
-
"chuyển Hóa Năng Lượng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sự Chuyển Hóa Năng Lượng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chuyển Hóa Năng Lượng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "sự Chuyển Hóa Năng Lượng" - Là Gì?
-
QUÁ TRÌNH CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Energy Conversion - Từ điển Số
-
Tra Từ Chuyển Hoá - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chuyển Hóa Năng Lượng Là Gì? Ví Dụ Về Chuyển Hóa Năng Lượng
-
Trao đổi Chất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Năng Lượng Tái Tạo Tiếng Anh Là Gì - Vien Nen Go Nang Luong AT
-
Nêu Sự Chuyển Hóa Năng Lượng Trong Cơ Thể - Nguyễn Tiểu Ly
-
Chuyển Hóa Năng Lượng Là Gì? Ví Dụ Về Chuyển Hóa Năng Lượng
-
Công Của Dòng điện Là Gì ? Công Thức Tính Và Bài Tập Kèm Lời Giải SGK