Phép Tịnh Tiến Cờ Tướng Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cờ tướng" thành Tiếng Anh
xiangqi, Chinese chess, chess là các bản dịch hàng đầu của "cờ tướng" thành Tiếng Anh.
cờ tướng + Thêm bản dịch Thêm cờ tướngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
xiangqi
nounvariant of chess
en.wiktionary2016 -
Chinese chess
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
chess
nounAnh là dân cờ tướng.
You're a chess player.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cờ tướng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cờ tướng + Thêm bản dịch Thêm Cờ tướngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Xiangqi
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-... -
shogi
nounchess variant native to Japan
wikidata -
xiangqi
nounchess variant native to China
wikidata
Bản dịch "cờ tướng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chơi Cờ Tướng Tiếng Anh Là Gì
-
Cờ Tướng Tiếng Anh Là Gì? Học Cờ Tướng Cơ Bản Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Tướng
-
Cờ Tướng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - Cờ Tướng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
'cờ Tướng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CỜ TƯỚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cờ Tướng Tiếng Anh Là Gì
-
Cờ Tướng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Tướng
-
Cờ Tướng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cờ Tướng Tiếng Anh Là Gì - Tutukit
-
Cờ Tướng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Cần Biết Về Các Loại Cờ Vua &... - Apollo English 360