Phép Tịnh Tiến Cực Bắc Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cực bắc" thành Tiếng Anh
northernermost, northernmost là các bản dịch hàng đầu của "cực bắc" thành Tiếng Anh.
cực bắc + Thêm bản dịch Thêm cực bắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
northernermost
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
northernmost
adjectiveNgày nay có hai giáo khu ở Arica, thành phố ở cực Bắc của Chile.
Today there are two stakes in Arica, the northernmost city in Chile.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cực bắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cực bắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điểm Cực Bắc Tiếng Anh Là Gì
-
CỰC BẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐIỂM CỰC BẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cực Bắc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cực Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cực Bắc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐIỂM CỰC TÂY - Translation In English
-
Bắc Cực Tiếng Anh Là Gì
-
ĐIỂM CỰC TÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'cực Bắc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bắc Cực – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nam Cực – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cột Cờ Lũng Cú Hà Giang: Dấu ấn Thiêng Liêng Cực Bắc Tổ Quốc
-
Bắc Cực Tiếng Anh Là Gì
-
Chưa Chính Xác, Hà Giang Nằm ở điểm Cực Bắc Của Việt Nam