Phép Tịnh Tiến Cười Khinh Bỉ Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sneer, tehee, to sneer là các bản dịch hàng đầu của "cười khinh bỉ" thành Tiếng Anh.
cười khinh bỉ + Thêm bản dịch Thêm cười khinh bỉTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sneer
verb noun14 Những người Pha-ri-si, là những kẻ ham tiền, cũng nghe mọi điều đó và cười khinh bỉ ngài.
14 Now the Pharisees, who were money lovers, were listening to all these things, and they began to sneer at him.
GlosbeMT_RnD -
tehee
interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to sneer
verb14 Những người Pha-ri-si, là những kẻ ham tiền, cũng nghe mọi điều đó và cười khinh bỉ ngài.
14 Now the Pharisees, who were money lovers, were listening to all these things, and they began to sneer at him.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cười khinh bỉ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cười khinh bỉ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cười Khinh Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "cười Khinh Bỉ" Trong Tiếng Anh
-
CƯỜI KHINH BỈ - Translation In English
-
CÁC KIỂU CƯỜI TRONG TIẾNG... - Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh
-
Nụ Cười Khinh Bỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Sneer – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
NỤ CƯỜI TRONG KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Học Tiếng Anh Về Các điệu Cười - Benative Kids
-
Cười Tiếng Anh Là Gì - Chickgolden - LIVESHAREWIKI
-
"cười" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cười Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Cười Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Miêu Tả Nụ Cười - Maze Mobile
-
Nghĩa Của Từ Chê Cười Bằng Tiếng Anh
-
Cười Khỉnh Nghĩa Là Gì?