Phép Tịnh Tiến Cuộn Cảm Thành Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "cuộn cảm" thành Tiếng Anh

bobbin, coil, inductor là các bản dịch hàng đầu của "cuộn cảm" thành Tiếng Anh.

cuộn cảm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • bobbin

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • coil

    noun

    electrical

    enwiktionary-2017-09
  • inductor

    noun wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuộn cảm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cuộn cảm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • inductor

    noun

    passive two-terminal electrical component that stores energy in its magnetic field

    wikidata

Từ khóa » Cuộn Cảm Trong Tiếng Anh