Phép Tịnh Tiến đinh Thành Tiếng Anh, Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nail, boil, pavilion là các bản dịch hàng đầu của "đinh" thành Tiếng Anh.
đinh verb + Thêm bản dịch Thêm đinhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nail
nounspike-shaped metal fastener used for joining wood or similar materials [..]
Chúng đóng đinh tay chân Carwood vô một cái bánh xe.
They nailed Carwood's feet and hands to a wagon wheel.
wiki -
boil
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pavilion
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- spike
- carbuncle
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đinh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đinh proper + Thêm bản dịch Thêm ĐinhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nail
verb nounsharp object of hard metal used as a fastener
Chúng đóng đinh tay chân Carwood vô một cái bánh xe.
They nailed Carwood's feet and hands to a wagon wheel.
wikidata -
the fourth Heavenly Stem
enwiki-01-2017-defs
Bản dịch "đinh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đinh Ninh Trong Tiếng Anh
-
đinh Ninh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đinh Ninh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đinh Ninh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đinh Ninh" - Là Gì? - Vtudien
-
"đinh Ninh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đinh Ninh Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Ninh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tra Từ: Ninh - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Điển - Từ đinh Ninh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
đinh Ninh Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Oanhthai
-
Tề Lu Qun Anh Sẽ Tải Về