Phép Tịnh Tiến đồng Tâm Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đồng tâm" thành Tiếng Anh
concentric, advehent, concentrical là các bản dịch hàng đầu của "đồng tâm" thành Tiếng Anh.
đồng tâm + Thêm bản dịch Thêm đồng tâmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
concentric
adjectiveNó là một khối các cấu trúc trắc địa đồng tâm với các liên kết giữa chính chúng.
It's a set of concentric geodesic structures with linkages between each one.
GlosbeMT_RnD -
advehent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
concentrical
adjectiveNày Rachel cậu muốn đặt kẹo dẻo vào những vòng tròn đồng tâm này đấy.
You wanna put the marshmallows in concentric circles.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
homocentric
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đồng tâm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đồng tâm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » độ đồng Tâm Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỘ ĐỒNG TÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỒNG TÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"độ đồng Tâm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"dung Sai độ đồng Tâm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuật Ngữ Về Dung Sai Trong Chế Tạo
-
Từ điển Việt Anh "đồng Tâm" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Việt Anh "dung Sai độ đồng Tâm" - Là Gì?
-
Kiểm Tra độ đồng Tâm, độ đồng Trục Và độ đảo Trong Ngành Cơ Khí
-
độ đồng Tâm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
độ Lệch Tâm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Kiểm Tra độ đồng Tâm, độ đồng Trục Và độ đảo - Kỹ Thuật Chế Tạo
-
Top 20 đường Tròn đồng Tâm Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Côn Thu Lệch Tâm Là Gì - Vimi