Phép Tịnh Tiến được Hưởng Trợ Cấp Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "được hưởng trợ cấp" thành Tiếng Anh
pensionary là bản dịch của "được hưởng trợ cấp" thành Tiếng Anh.
được hưởng trợ cấp + Thêm bản dịch Thêm được hưởng trợ cấpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pensionary
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " được hưởng trợ cấp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "được hưởng trợ cấp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chế độ Trợ Cấp Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Chế độ Trợ Cấp Tiếng Anh Là Gì
-
"chế độ Trợ Cấp Xã Hội" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TRỢ CẤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trợ Cấp Ngoài Chế độ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "chế độ Trợ Cấp Xã Hội" - Là Gì?
-
Trợ Cấp Thôi Việc Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Severance Allowance Là Gì? Những Vấn đề Về ...
-
Trợ Cấp Thất Nghiệp In English - Công Ty Luật ACC
-
Từ Vựng Về Lương, Thưởng Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Chế độ Trợ Cấp Là Gì? Điểm Khác Nhau Giữa Trợ Cấp Và Phụ Cấp?
-
Từ Vựng Về Lương, Thưởng Trong Tiếng Anh - E
-
"Chế Độ Đãi Ngộ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Bảo Hiểm Xã Hội, Từ Vựng ... - TUVANBHXH