Phép Tịnh Tiến Dương Lịch Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "dương lịch" thành Tiếng Anh

solar calendar, Gregorian calendar là các bản dịch hàng đầu của "dương lịch" thành Tiếng Anh.

dương lịch + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • solar calendar

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dương lịch " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dương lịch + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Gregorian calendar

    proper

    A calendar in general use in Western countries. It was introduced in 1582 A.D. as a revision to the Julian calendar.

    MicrosoftLanguagePortal

Từ khóa » Tháng Dương Lịch Tiếng Anh Là Gì