Phép Tịnh Tiến Eo Biển Dover Thành Tiếng Đức | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Đức Tiếng Việt Tiếng Đức Phép dịch "Eo biển Dover" thành Tiếng Đức
Straße von Dover là bản dịch của "Eo biển Dover" thành Tiếng Đức.
Eo biển Dover + Thêm bản dịch Thêm Eo biển DoverTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức
-
Straße von Dover
feminine HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Eo biển Dover " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Eo biển Dover" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Eo Biển Dover
-
Eo Biển Dover – Wikipedia Tiếng Việt
-
Eo Biển Manche – Wikipedia Tiếng Việt
-
Eo Biển Dover
-
Eo Biển Dover - Wikimapia
-
Eo Biển Dover (Du Lịch) - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Eo Biển Dover | Lịch Sử & Sự Kiện
-
Eo Biển Dover - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Eo Biển Dover | Landmark & Historical Place | Dunkirk - Locale.Online
-
Eo Biển Dover – China Wiki 2022 - Tiếng Việt
-
Eo Biển Dover - Cofactor
-
Khách Sạn Eo Biển Dover - Hotelandplace
-
Đường Hầm Eo Biển Manche
-
Eo Bien Dover - Tin Tức Tức Online 24h Về Eo Biển Dover - Zing