Phép Tịnh Tiến Evening Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
buổi tối, buổi chiều, tối là các bản dịch hàng đầu của "evening" thành Tiếng Việt.
evening noun verb ngữ phápThe time of the day between dusk and night, when it gets dark. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm eveningTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
buổi tối
nountime of day between the approximate time of midwinter dusk and midnight [..]
He resigned himself to spending a boring evening.
Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
en.wiktionary.org -
buổi chiều
nountime of day between the approximate time of midwinter dusk and midnight [..]
Mrs Hudson, isn't it time for your evening soother?
Bà Hudson, chẳng phải đã đến giờ uống thuốc giảm đau buổi chiều của bà rồi sao?
en.wiktionary.org -
tối
nounHe resigned himself to spending a boring evening.
Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chiều
- lúc xế chiều
- lúc xế bóng
- tối đêm
- chiều tối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " evening " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
EveningEvening (film)
+ Thêm bản dịch Thêm"Evening" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Evening trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "evening"
Bản dịch "evening" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Evening
-
Nghĩa Của "evening" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "in The Evening" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Evening Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
→ In The Evening, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Evening | Vietnamese Translation
-
GOOD EVENING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
THIS EVENING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'evening' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
This Evening: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ Evening Là Gì
-
Evening Là Gì, Nghĩa Của Từ Evening | Từ điển Anh - Việt
-
Evening - Ebook Y Học - Y Khoa