Phép Tịnh Tiến Everyone Thành Tiếng Việt Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
mọi người, ai ai, ai là các bản dịch hàng đầu của "everyone" thành Tiếng Việt.
everyone pronoun ngữ phápEvery person. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm everyoneTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
mọi người
pronounevery person
Everyone seemed to be very busy and everyone seemed to be in a hurry.
Dường như mọi người rất bận rộn và dường như mọi người đang hối hả.
en.wiktionary.org -
ai ai
Everyone is out in the street, everyone's on their rooftops, everyone's on their mobile phones.
Ai ai cũng ra đường, hoặc là lên mái nhà, ai ai cũng dùng điện thoại.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ai
pronounEveryone would like to believe that dreams can come true.
Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.
GlosbeWordalignmentRnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bàn dân thiên hạ
- mỗi người
- người người
- tất cả mọi người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " everyone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
EveryoneA type of user account.
+ Thêm bản dịch Thêm"Everyone" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Everyone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "everyone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Everyone đọc Tiếng Việt Là Gì
-
EVERYONE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Everyone - Wiktionary Tiếng Việt
-
Everyone Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
EVERYONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
EVERYONE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "everyone" - Là Gì?
-
Everyone Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe ...
-
Everyone Là Gì, Nghĩa Của Từ Everyone | Từ điển Anh - Việt
-
EVERYONE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ ...
-
237 Chủ Từ Tiếng Anh Everyone , Everybody , Everything , Everywhere
-
Cách Phát âm Everyone - Tiếng Anh - Forvo
-
Everybody Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
EVERYONE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển