Phép Tịnh Tiến Express Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bày tỏ, tốc hành, biểu hiện là các bản dịch hàng đầu của "express" thành Tiếng Việt.
express adjective verb noun adverb ngữ phápMoving or operating quickly, as a train not making local stops. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm expressTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bày tỏ
verbAll who wish to join us in expressing appreciation please manifest it.
Tất cả những ai muốn cùng chúng tôi bày tỏ lòng biết ơn thì xin giơ tay lên.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
tốc hành
adjectiveThe ones you tied to the express train?
Những người bạn mà anh cột vào tàu tốc hành đó?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
biểu hiện
verb nounto convey meaning
True gratitude is an expression of hope and testimony.
Lòng biết ơn chân thật là một biểu hiện về niềm hy vọng và chứng ngôn.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biểu lộ
- rõ ràng
- diễn tả
- diễn đạt
- hoả tốc
- tỏ
- nhanh
- chuyển phát nhanh
- hỏa tốc
- người đưa thư hỏa tốc
- ép
- vắt
- bóp
- biểu diễn
- biểu thị
- biểu đạt
- công văn hoả tốc
- gửi hoả tốc
- ngỏ lời
- như hệt
- như in
- như tạc
- nói rõ
- phát biểu
- phát biểu ý kiên
- phô diễn
- súng bắn nhanh
- thể hiện
- tiền gửi hoả tốc
- xe lửa tốc hành
- xe nhanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " express " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Express + Thêm bản dịch Thêm"Express" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Express trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "express" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trọng âm Express
-
Express - Wiktionary Tiếng Việt
-
Express - Wiktionary
-
EXPRESS | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXPRESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phát âm Chính Xác Từ 'express' - VnExpress Video
-
Quy Tắc Nhấn Trọng âm Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Những Quy Tắc Trọng âm Giúp Nói Tiếng Anh Chính Xác - VnExpress
-
EXPRESS - Từ Tiếng Anh Thường Phát âm Sai (Moon ESL) - YouTube
-
Express Là Gì, Nghĩa Của Từ Express | Từ điển Anh - Việt
-
Ic, Ics, Ical, Ial, Ion, Ity, Ety, Ive, Ilar, Ular, Ulous, Age, Ure ... - Facebook
-
CẨM NANG PHÁT ÂM CHUẨN TRONG TIẾNG ANH - Express English
-
MUỐN PHÁT ÂM TIẾNG ANH CHUẨN PHẢI BIẾT ĐIỀU NÀY
-
"express" Là Gì? Nghĩa Của Từ Express Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh ...
-
Vé Tàu King Express đi Sapa Lào Cai