Phép Tịnh Tiến Giấy Kẻ ô Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giấy kẻ ô" thành Tiếng Anh
checquered paper là bản dịch của "giấy kẻ ô" thành Tiếng Anh.
giấy kẻ ô + Thêm bản dịch Thêm giấy kẻ ôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
checquered paper
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giấy kẻ ô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giấy kẻ ô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giấy ô Li Tiếng Anh Là Gì
-
"giấy Kẻ ô Ly" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"ô Li" Là Gì? Nghĩa Của Từ ô Li Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Giấy Kẻ ô Li - Từ điển Việt - Anh
-
Giấy Kẻ ô Vuông Nhỏ Bằng Nhau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mẫu Giấy 4 ô Ly - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Văn Phòng Phẩm Tiếng Anh Là Gì? - VINACOM.ORG
-
Giấy Công Bố Sản Phẩm Tiếng Anh Là Gì
-
Giấy Nháp Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Giấy Chứng Sinh Tiếng Anh Là Gì? Giấy Khai Sinh Tiếng Anh Là Gì?
-
Năm, Tháng, Ngày, Giờ, Phút, Giây, Quý Tiếng Anh Là Gì?