Phép Tịnh Tiến Giết Chóc Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
massacre, slaughter, kill là các bản dịch hàng đầu của "giết chóc" thành Tiếng Anh.
giết chóc + Thêm bản dịch Thêm giết chócTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
massacre
verbA ruthless killing of a great number of people.
omegawiki -
slaughter
verbA ruthless killing of a great number of people.
Các ngươi gửi quân đi giết chóc để chiếm mọi thứ cho riêng mình.
You send men to slaughter for your own gain.
omegawiki -
kill
nounChẳng có việc giết chóc nào mà không có từ riêng cho nó.
There's no kind of killing that doesn't have its own word.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- murderous
- blood bath
- bloodbath
- bloodshed
- butchery
- carnage
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giết chóc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giết chóc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Game Chết Chóc Tiếng Anh Là Gì
-
TRÒ CHƠI CHẾT NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHẾT CHÓC - Translation In English
-
Squid Game Và Top Phim Trò Chơi Sinh Tồn Hấp Dẫn Khác - MoMo
-
Roguelike, Rogue-lite Là Gì? Cách Phân Biệt, Top 10 Game Hay Nhất
-
Top 10 Game Sinh Tồn Mobile Hay Nhất, Không Thể Bỏ Lỡ
-
7 Bộ Phim Sinh Tồn đáng Xem Cho Những Ai Trót Mê "Squid Game"
-
Trò Chơi điện Tử Nhập Vai – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thần Chết Trong Tiếng Anh
-
Không Chỉ Có Màn Hình Xanh Là "chết Chóc", Sau đây Là 8 ... - GameK
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Game Thủ Và ý Nghĩa Của Nó - Wiki Cách Làm
-
Cách Xử Lý Và Khắc Phục Lỗi “Màn Hình Xanh Chết Chóc” BSOD Trên ...
-
Vì Sao Chúng Ta Bị Màn Hình Xanh Chết Chóc (BSOD) Và Cách Khắc ...
-
Hacker đẩy Game Thủ Elden Ring Vào Vòng ... - Cẩm Nang Tiếng Anh