Phép Tịnh Tiến Giỗ Thành Tiếng Nhật, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh, Phát âm

Phép dịch "Giỗ" thành Tiếng Nhật

命日 là bản dịch của "Giỗ" thành Tiếng Nhật.

Giỗ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 命日

    noun wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Giỗ " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

giỗ noun + Thêm bản dịch Thêm

"giỗ" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Nhật

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho giỗ trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Từ khóa » đám Giỗ Tiếng Nhật Là Gì