Phép Tịnh Tiến Habiter Thành Tiếng Việt | Glosbe
ở, sống, cư trú là các bản dịch hàng đầu của "habiter" thành Tiếng Việt.
habiter verb ngữ phápFaire sa demeure, ... ''(Sens général).'' [..]
+ Thêm bản dịch Thêm habiterTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
ở
verbFaire sa demeure,... ''(Sens général).'' [..]
Je n'ai aucune idée d'où elle habite.
Tao chẳng biết nó sống ở đâu nữa.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
sống
verbNe leur dis pas où tu habites.
Đừng nói với họ nơi cậu sống.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
cư trú
ce sont les gens, une communauté qui habite le bâtiment,
mà là con người, là cộng đồng cư trú trong tòa nhà,
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ăn ở
- lưu trú
- định cư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " habiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "habiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » J'habite à Là Gì
-
I) Habiter... - Học Tiếng Pháp Mỗi Ngày Nhanh & HIỆU QUẢ | Facebook
-
I) Habiter... - Học Tiếng Pháp Mỗi Ngày Nhanh & HIỆU QUẢ | Facebook
-
"" J'habite"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) | HiNative
-
Sự Khác Biệt Giữa động Từ Tiếng Pháp "Habiter" Và "Vivre"
-
Bài 2: Vous êtes D'où ? - Học Tiếng Pháp
-
Giới Từ Tiếng Pháp đi Kèm Tên Nước Và Thành Phố
-
Bài Số 1 Cho Người Mới Bắt đầu Học: Tự Giới Thiệu Bằng Tiếng Pháp
-
A2 (LNT) – LEÇON 3 : BÀI HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP
-
Pháp Ngữ 'Habiter' Và 'Vivre' Cả Hai Có Nghĩa Là 'sống' - EFERRIT.COM
-
Ngữ Pháp / Đại Từ Mang Trọng âm (moi, Toi...) Và Giới Từ "chez"
-
Ngữ Pháp / Các Giời Từ à, Au, En, Aux + Tên Thành Phố Hoặc Tên Nước
-
Học Tiếng Pháp Chủ Đề Giới Thiệu Bản Thân
-
Đại Từ Bổ Ngữ Trong Tiếng Pháp
-
Học Về Đại Từ Bổ Ngữ Trong Tiếng Pháp – ChiPhiDuHocPhap.Top