Phép Tịnh Tiến Hậu Thuẫn Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hậu thuẫn" thành Tiếng Anh
backing, support, backup là các bản dịch hàng đầu của "hậu thuẫn" thành Tiếng Anh.
hậu thuẫn + Thêm bản dịch Thêm hậu thuẫnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
backing
nounKhi Tywin chết, các vị sẽ hậu thuẫn ai?
When Tywin's gone, who do you back?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
support
nounNhững máy bay không người lái mà hắn ta hậu thuẫn đã giết nhiều đứa trẻ vô tội.
The drone strikes that he supports kill innocent children.
GlosbeMT_RnD -
backup
adjective noun glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hậu thuẫn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hậu thuẫn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hậu Thuẫn Tiếng Anh Là Gì
-
HẬU THUẪN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẬU THUẪN - Translation In English
-
Tra Từ Hậu Thuẫn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "hậu Thuẫn" - Là Gì?
-
"hậu Thuẫn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Hậu Thuẫn Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hậu Thuẫn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
VỚI SỰ HẬU THUẪN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Hậu Thuẫn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Hậu Thuẫn - Từ điển Việt
-
Hậu Thuẫn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Hậu Thuẫn - Wiktionary Tiếng Việt
-
[PDF] Các Tiêu Chuẩn Dịch Vụ Dành Cho Người Khuyết Tật Và Dịch Vụ Dành ...