Phép Tịnh Tiến Hoàng Hậu Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
queen, empress, sultana là các bản dịch hàng đầu của "hoàng hậu" thành Tiếng Anh.
hoàng hậu noun + Thêm bản dịch Thêm hoàng hậuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
queen
noun verb femininewife of a king [..]
Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.
Once upon a time there lived a king and queen who had three very beautiful daughters.
en.wiktionary.org -
empress
nounLời chia buồn của thần, thưa hoàng hậu Xie.
My condolences, Empress Xie.
GlosbeMT_RnD -
sultana
nounCó phải cái này cũng là của Hoàng hậu Esma?
Did this belong to Sultana Esma too?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ranee
- rani
- sultaness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoàng hậu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hoàng hậu + Thêm bản dịch Thêm Hoàng hậuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
empress consort
wife of a reigning emperor
wikidata
Bản dịch "hoàng hậu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoàng Hậu đọc Là Gì
-
Hoàng Hậu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lã Hậu – Wikipedia Tiếng Việt
-
'hoàng Hậu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Hoàng Hậu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "hoàng Hậu" - Là Gì?
-
Cách Xưng Hô Thời Phong Kiến ( 3 ) - GÓC TƯ NIỆM
-
Một Số Tên Gọi Và Cách Xưng Hô Thời Phong Kiến - Ngô Tộc
-
Vua Gọi Hoàng Hậu Là Gì - Vợ Đông Cung Thái Tử
-
Hoàng Hậu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mẹ Của Hoàng Hậu Gọi Là Gì - Hàng Hiệu
-
Cách Xưng Hô Thời Phong Kiến - Wattpad
-
Nghĩa Của Từ Hoàng Hậu Trong Tiếng Việt