Phép Tịnh Tiến Kể Chuyện Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "kể chuyện" thành Tiếng Anh
recite, storytelling là các bản dịch hàng đầu của "kể chuyện" thành Tiếng Anh.
kể chuyện + Thêm bản dịch Thêm kể chuyệnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
recite
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
storytelling
nounsocial and cultural activity of sharing stories, often with improvisation, theatrics, or embellishment
Tôi có một người cô là một người kể chuyện tuyệt vời.
I have an aunt who is a wonderful storyteller.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kể chuyện " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kể chuyện" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kể Cho Tôi Nghe Tiếng Anh Là Gì
-
HÃY KỂ TÔI NGHE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KỂ TÔI NGHE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
→ Kể Cho Hay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Kể Cho Tôi Nghe Trên Apple Podcast
-
Học Cách Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh đơn Giản Nhưng ấn ...
-
Heard | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bài Nghe Tiếng Anh: 18 Podcast Thú Vị Từ Dễ đến Khó - Eng Breaking
-
Cách Viết Về Gia đình Bằng Tiếng Anh Lớp 3 (+ 10 Bài Văn Mẫu)
-
BẠN CÓ THỂ KỂ MỘT CÂU CHUYỆN BẰNG TIẾNG ANH? - AMA
-
Kể Cho Tôi Nghe | Podcast On Spotify
-
Cách Hỏi Lại Bằng Tiếng Anh Khi Bạn Nghe Không Rõ - VnExpress
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat