Phép Tịnh Tiến Làm Thủng Lỗ Chỗ Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "làm thủng lỗ chỗ" thành Tiếng Anh
riddle là bản dịch của "làm thủng lỗ chỗ" thành Tiếng Anh.
làm thủng lỗ chỗ + Thêm bản dịch Thêm làm thủng lỗ chỗTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
riddle
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " làm thủng lỗ chỗ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "làm thủng lỗ chỗ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thủng Lỗ Chỗ
-
Thủng Lỗ Chỗ - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Bàn Chân Thủng Lỗ Chỗ Vì Căn Bệnh Tự Dị ứng Nguy Hiểm
-
Nghĩa Của Từ Lỗ Chỗ - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Hoảng Sợ Bàn Chân Thủng Lỗ Chỗ Vì Căn ... - Báo Sức Khỏe & Đời Sống
-
Biển Chết Thủng Lỗ Chỗ Khi Cạn Dần - BaoHaiDuong - Báo Hải Dương
-
Nhà Méo Mó Lại Còn 'thủng' Lỗ Chỗ Nhưng Vẫn được Ca Ngợi Hết Lời
-
Từ điển Tiếng Việt "lỗ Chỗ" - Là Gì?
-
Mặt Cầu Long Biên Thủng Một Lỗ Lớn, đơn Vị Quản Lý Nói Gì?
-
Cầu Long Biên Thủng Lỗ Chỗ Là Tại "dân Dừng Lại Chụp ảnh Gây áp Lực ...
-
Biển Chết Thủng Lỗ Chỗ Khi Cạn Dần
-
Hoảng Sợ Bàn Chân Thủng Lỗ Chỗ Vì Căn Bệnh Tự Dị ứng Nguy Hiểm
-
Từ Điển - Từ Lỗ Chỗ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'lỗ Chỗ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()