Phép Tịnh Tiến Món Khai Vị Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "món khai vị" thành Tiếng Anh
savoury, appetizer, hors d'oeuvre là các bản dịch hàng đầu của "món khai vị" thành Tiếng Anh.
món khai vị + Thêm bản dịch Thêm món khai vịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
savoury
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
appetizer
nounTôi chỉ cần cô duyệt món khai vị cho ngày mai.
I just need you to approve the appetizers for tomorrow.
GlosbeMT_RnD -
hors d'oeuvre
nounMở một bàn tiệc thì lại bị hư món khai vị.
Plan a reception, wrong hors d'oeuvres.
Glosbe-Trav-CDMultilang -
starter
nounmón khai vị sa lát Lady Gaga. (Tiếng cười). Ý tôi là,
Lady Gaga salads as starters. (Laughter) I mean,
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " món khai vị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "món khai vị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khai Vị Dịch Tiếng Anh
-
"Món Khai Vị" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Khai Vị Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
MÓN KHAI VỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Món Khai Vị – Wikipedia Tiếng Việt
-
RƯỢU KHAI VỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Món Khai Vị Bằng Tiếng Anh Là Gì | Bé
-
Món Khai Vị Trong Tiếng Anh | Bổ-tú
-
Món Khai Vị Tiếng Anh | Bổ-tú
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'món Khai Vị' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Món Khai Vị Tiếng Anh Là Gì
-
Khai Vị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky