Phép Tịnh Tiến Người Chồng Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người chồng" thành Tiếng Anh
husband, ex, goodman là các bản dịch hàng đầu của "người chồng" thành Tiếng Anh.
người chồng + Thêm bản dịch Thêm người chồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
husband
nounMalcolm Merlyn đã giết người chồng đầu tiên của bà ấy và bắt cóc người chồng thứ hai.
Malcolm Merlyn killed her first husband, abducted her second.
GlosbeMT_RnD -
ex
verb noun adjectiveNgười chồng cũ, bạn trai..
An ex-husband, a boyfriend.
GlosbeMT_RnD -
goodman
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người chồng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người chồng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Chồng Trong Tiếng Anh Là J
-
Chồng, Vợ Tiếng Anh Là Gì?
-
NGƯỜI CHỒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHỒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chồng Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
NGƯỜI CHỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ MỘT NGƯỜI CHỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vợ, Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì | VFO.VN
-
Từ Vựng Về Chức Danh, Cấp Bậc Trong Gia đình - VnExpress
-
Chồng Yêu Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Trong Gia đình Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về GIA ĐÌNH Theo CHỦ ĐỀ Mới Nhất 2022
-
Chồng Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Chồng Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'người Chồng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...