Phép Tịnh Tiến Nổi Nóng Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nổi nóng" thành Tiếng Anh
heat, lose one's temper, warm là các bản dịch hàng đầu của "nổi nóng" thành Tiếng Anh.
nổi nóng + Thêm bản dịch Thêm nổi nóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
heat
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lose one's temper
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
warm
adjective verb noun adverbTôi chỉ nổi nóng với cậu thôi.
I was just warming up to you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nổi nóng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nổi nóng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nổi Nóng Tiếng Anh
-
Nổi Nóng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
DỄ NỔI NÓNG - Translation In English
-
DỄ NỔI NÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nổi Nóng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nổi Nóng Bằng Tiếng Anh
-
Thể Hiện Sự Tức Giận Trong Tiếng Anh Cực Kỳ Đơn Giản
-
Tra Từ Nổi Nóng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "nổi Nóng" - Là Gì?
-
"nổi Nóng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những Câu Tức Giận Bằng Tiếng Anh [HAY GẶP NHẤT]
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Angry | Vietnamese Translation
-
Bad-tempered | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt