Phép Tịnh Tiến Pháp Luật Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
law, legislation, legal là các bản dịch hàng đầu của "pháp luật" thành Tiếng Anh.
pháp luật noun + Thêm bản dịch Thêm pháp luậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
law
nounwritten or understood rule [..]
Nếu con đam mê việc thi hành pháp luật, con có thể có công việc như thế.
I mean, if your passion is law enforcement, you can have a career in law enforcement.
en.wiktionary2016 -
legislation
nounTập trung vào vài khía cạnh của pháp luật thì không phải là kế hoạch.
Concentrating on a few pieces of onerous legislation is not a plan.
GlosbeMT_RnD -
legal
adjectiveAnh đã bảo ổng phải xóa em đi nếu không chúng ta sẽ đưa ra pháp luật.
He has to paint over you or we'll take legal action.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
law
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pháp luật " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "pháp luật" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Pháp Luật
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Luật Pháp - TOPICA Native
-
523+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Pháp Luật Nên Nắm Vững - AMA
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật - IELTS Vietop
-
PHÁP LUẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành LUẬT Theo Bảng Chữ Cái
-
VÌ SAO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LUẬT KHÓ Nhưng “ĐANG ...
-
12 Nhóm Thuật Ngữ Pháp Lý Bằng Tiếng Anh Cơ Bản - GLaw Vietnam
-
50 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH PHÁP LUẬT THÔNG ...
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Pháp Lý Cơ Bản Dành Cho Dân Luật
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Pháp Lý Thông Dụng Cho Dân Ngành Luật
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
7 Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Luật Pháp Cho Sinh Viên Chuyên ...
-
Bồi Dưỡng Về Thuật Ngữ Tiếng Anh Pháp Lý Trong Luật Quốc Tế