Phép Tịnh Tiến Phụ Khoa Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phụ khoa" thành Tiếng Anh
gynaecology, gynaecological, gynecology là các bản dịch hàng đầu của "phụ khoa" thành Tiếng Anh.
phụ khoa noun + Thêm bản dịch Thêm phụ khoaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gynaecology
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
gynaecological
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gynecology
enwiki-01-2017-defs -
gynecology
nountrong khi anh ta trốn tiết những bài giảng phụ khoa ở trường y.
while he ditched gynecology lectures in med school.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phụ khoa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phụ khoa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khám Phụ Khoa In English
-
Results For Khám Phụ Khoa Translation From Vietnamese To English
-
BÁC SĨ PHỤ KHOA In English Translation - Tr-ex
-
Phụ Khoa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
[PDF] Female Exam And Pap Smear - Health Information Translations
-
PHỤ KHOA - Translation In English
-
MỘT SỐ THUẬT NGỮ HAY DÙNG TRONG CHUYÊN NGÀNH SẢN
-
Tiếng Anh Sản Phụ Khoa 9 ( Obstetrics & Gynaecology ). - YouTube
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Meaning Of 'phụ Khoa' In Vietnamese - English
-
Gynecology & Obstetrics | Sản Phụ Khoa - Go Global Class
-
Khoa Sản & Phụ Khoa | Bệnh Viện Việt Pháp
-
Phụ Khoa In English
-
Phòng Khám Phụ Khoa ở Thành Phố Thủ đức Tốt Nhất【】028 ...