Phép Tịnh Tiến Sự Không Thuộc Về Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự không thuộc về" thành Tiếng Anh
extraneousness là bản dịch của "sự không thuộc về" thành Tiếng Anh.
sự không thuộc về + Thêm bản dịch Thêm sự không thuộc vềTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
extraneousness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự không thuộc về " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự không thuộc về" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nơi đó Không Thuộc Về Tôi Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG THUỘC VỀ NƠI NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÔNG THUỘC VỀ CHÚNG TÔI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Có Lẽ Tôi Không Thuộc Về Nơi Này Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Bạn Không Thuộc Về Tôi Dịch
-
Không Thuộc Về - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cô ấy Thuộc Về Tôi In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Không Thuộc Về Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Stt Buông Bỏ Những Thứ Không Thuộc Về Mình đầy Xót Xa - Elead
-
Belong To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Belong To Trong Câu Tiếng Anh
-
Join - Facebook
-
Mãi Chẳng Thuộc Về Nhau - Bozitt | MV Lyrics HD - YouTube
-
STT Buông Bỏ Quá Khứ, STT Buông Bỏ Những Thứ Không Thuộc Về ...