Phép Tịnh Tiến Tâm Lý Trị Liệu Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
psychotherapy, psychotherapy là các bản dịch hàng đầu của "tâm lý trị liệu" thành Tiếng Anh.
tâm lý trị liệu + Thêm bản dịch Thêm tâm lý trị liệuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
psychotherapy
nountreatment of those with mental illness
Bốn đến năm ngày một tuần cho mỗi đợt tâm lý trị liệu
Four- to five-day-a-week psychoanalytic psychotherapy
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tâm lý trị liệu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tâm lý trị liệu + Thêm bản dịch Thêm Tâm lý trị liệuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
psychotherapy
noungeneral term referring to therapeutic interaction or treatment contracted between a trained professional and a client, patient, family, couple, or group
wikidata
Bản dịch "tâm lý trị liệu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trị Liệu Tâm Lý Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Psychotherapy | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
TÂM LÝ TRỊ LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHÀ TRỊ LIỆU TÂM LÝ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tâm Lý Trị Liệu – Wikipedia Tiếng Việt
-
LIỆU PHÁP TÂM LÝ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Bác Sĩ Tâm Lý" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Psychiatrists | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tâm Lý Trị Liệu Là Gì? Các Phương Pháp Trị Liệu Tâm Lý Phổ Biến
-
2111+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Tâm Lý Học
-
LIỆU PHÁP TÂM LÝ - Translation In English
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Bệnh Trầm Cảm: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Chữa Trị Không Dùng ...
-
Tâm Thần Phân Liệt - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Tổng Quan Các Rối Loạn Về Nhân Cách - Cẩm Nang MSD