Phép Tịnh Tiến Thời Cổ đại Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thời cổ đại" thành Tiếng Anh
ancient, antiquity là các bản dịch hàng đầu của "thời cổ đại" thành Tiếng Anh.
thời cổ đại + Thêm bản dịch Thêm thời cổ đạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ancient
adjectiveNó có từ thời cổ đại, xưa như những trang sử.
They're very ancient. It goes back as long as there is written history.
GlosbeResearch -
antiquity
nounÍt có vụ án nào thời cổ đại được nhiều sử liệu nói đến bằng vụ án này.
FEW if any court cases from antiquity are as well-known.
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thời cổ đại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thời cổ đại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cổ đại Tiếng Anh
-
Cổ đại Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Cổ đại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CỔ ĐẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỜI CỔ ĐẠI ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Cổ đại Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cổ đại' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
"Thời Kỳ Cổ đại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiếng Anh Cổ - Wikipedia
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cổ đại' Trong Từ điển Lạc Việt
-
NÊN VĂN MINH CỔ ĐẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ancient Là Gì - .vn
-
Ancient Egypt - Ai Cập Cổ đại
-
Từ điển Việt Anh "cổ đại" - Là Gì?