Phép Tịnh Tiến Thời Gian Quý Báu Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thời gian quý báu" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"thời gian quý báu" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho thời gian quý báu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "thời gian quý báu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thời Gian Quý Báu Tiếng Anh Là Gì
-
THỜI GIAN QUÝ BÁU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỜI GIAN QUÝ BÁU CỦA MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Thời Gian Quý Báu In English - Glosbe Dictionary
-
Thời Gian Quý Báu Tiếng Anh Là Gì
-
Cảm ơn Thời Gian Quý Báu Của B In English With Examples
-
"khoảng Thời Gian Quý Báu Nhất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Chúng Ta Không Thể Lãng Phí Thời Gian Quý Báu." Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "khoảng Thời Gian Quý Báu Nhất" - Là Gì?
-
Mẩu Chuyện Ngắn Về Bác Hồ: “Thời Gian Quý Báu Lắm”
-
Học Tập Phong Cách Làm Việc Khoa Học Qua Mẩu Chuyện “Thời Gian ...
-
Thời Gian Quý Báu Lắm | THEO DẤU CHÂN BÁC | Trường Đại Học ...
-
Quý Báu Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Thời Gian Quý Báu Lắm | Cổng Thông Tin Điện Tử Phú Thọ