Phép Tịnh Tiến Thơm Phức Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thơm phức" thành Tiếng Anh
fragrant, redolent là các bản dịch hàng đầu của "thơm phức" thành Tiếng Anh.
thơm phức + Thêm bản dịch Thêm thơm phứcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fragrant
adjective GlosbeMT_RnD -
redolent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thơm phức " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thơm phức" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Thơm Phức Là Gì
-
THƠM PHỨC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'thơm Phức' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Thơm Phức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THƠM PHỨC - Translation In English
-
Thơm Phức Nghĩa Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
"thơm Phức" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Tiếng Việt "thơm Phức" - Là Gì?
-
Thơm Phức Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Phân Biệt Nghĩa Của 4 Từ Ghép Thơm Phức, Thơm Nồng, Thơm Nứt ...
-
MÙI THƠM PHỨC TẠP MÀ KẾT QUẢ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Từ Thơm Phưng Phức Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt