Phép Tịnh Tiến Thùng Rác Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dustbin, dumpster, garbage-can là các bản dịch hàng đầu của "thùng rác" thành Tiếng Anh.
thùng rác + Thêm bản dịch Thêm thùng rácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dustbin
nounTôi biết có những người bới thùng rác để kiếm đồ ăn.
I know of others who search the dustbins for food.
GlosbeMT_RnD -
dumpster
nounAnh không yêu cầu tôi kéo anh ra khỏi cái thùng rác đấy.
You didn't ask me to pull you from that dumpster.
GlosbeResearch -
garbage-can
Hank, sao có cái gì giống như óc trong thùng rác vậy?
Hank, why is there what looks like brains in our garbage can?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- orderly bin
- rubbish-bin
- tip
- trash
- trash basket
- trash can
- Recycle Bin
- bin
- garbage can
- rubbish bin
- trashcan
- wastebasket
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thùng rác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thùng rác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thùng Rác Gg Dịch
-
THÙNG RÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
RECYCLE BIN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Thùng Rác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
2 Cách Khôi Phục Dữ Liệu Xóa Nhầm, Xóa Vĩnh Viễn Google Drive
-
THƯ MỤC TRONG THÙNG RÁC Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Cách Sử Dụng Google Dịch Ngoại Tuyến Bằng điện Thoại Cực Tiện ích
-
Bàn Phím Google Dịch Trực Tiếp Ngay Khi đang Gõ, Xóa Tan Mọi Rào ...
-
Khôi Phục Dữ Liệu Bị Xóa Khỏi Thùng Rác Trong Google Workspace