Phép Tịnh Tiến Tích Lũy Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
accumulate, cumulative, accumulation là các bản dịch hàng đầu của "tích lũy" thành Tiếng Anh.
tích lũy + Thêm bản dịch Thêm tích lũyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
accumulate
verbTại sao lại có nhu cầu tích lũy tiền, sau đó lại đi làm từ thiện?
Why the need for accumulating money, then doing philanthropy?
GlosbeResearch -
cumulative
adjectiveChúng sẽ tích tụ và hiệu ứng nhà kính sẽ tích lũy lại.
It will accumulate, and greenhouse gases tend to be cumulative.
GlosbeMT_RnD -
accumulation
nounTại sao lại có nhu cầu tích lũy tiền, sau đó lại đi làm từ thiện?
Why the need for accumulating money, then doing philanthropy?
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cumulation
- to accumulate
- to amass
- amass
- lay up
- put by
- store up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tích lũy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tích lũy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phí Tích Lũy Tiếng Anh Là Gì
-
"chi Phí Tích Lũy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "chi Phí Tích Lũy" - Là Gì?
-
Tích Lũy In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỐ TIỀN TÍCH LŨY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÍCH LUỸ ĐIỂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Kế Toán - Tài Chính
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bảo Hiểm - IELTS Vietop
-
HTCTTKQG – Tổng Sản Phẩm Trong Nước (GDP)
-
[PDF] QUY TẮC VÀ ĐIỀU KHOẢN SẢN PHẨM BẢO HIỂM LIÊN ... - Chubb
-
LÀM THẾ NÀO ĐỂ HỌC TIẾNG ANH 2H MỖI NGÀY? - Simple English
-
TOP 10 ứng Dụng Học Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc Tốt Nhất
-
Học Phí & Học Bổng - UEF
-
Lớp Học Tiếng Anh Miễn Phí Của Cô Sinh Viên Năm Cuối ULIS
-
Tiền Gửi Tích Lũy - Agribank