Phép Tịnh Tiến Toán Học Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
mathematics, maths, mathematical là các bản dịch hàng đầu của "toán học" thành Tiếng Anh.
toán học noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm toán họcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mathematics
nounfield of study [..]
Bill James và toán học nhìn xuyên được những điều như vậy.
Bill James and mathematics cut straight through that.
en.wiktionary.org -
maths
nounThe science that deals with concepts such as quantity, structure, space and change.
Tất cả các em đều đã trở thành thiên tài toán học.
You're all on your way to becoming math geniuses.
omegawiki -
mathematical
adjectiveBill James và toán học nhìn xuyên được những điều như vậy.
Bill James and mathematics cut straight through that.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- math
- mathematic
- posilogy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toán học " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "toán học"
Bản dịch "toán học" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trong Toán Học Tiếng Anh Là Gì
-
Các Thuật Ngữ Toán Học Tiếng Anh
-
Toán Học Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Khám Phá Từ Vựng Tiếng Anh Về Toán Học - Step Up English
-
Những Thuật Ngữ Toán Học Bằng Tiếng Anh Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Anh Trong Lĩnh Vực Toán Học - VTC News
-
Cách đọc Ký Hiệu Toán Học Và Khoa Học Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Và Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Toán Học
-
Nghiệm Trong Toán Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC PHÉP TÍNH TOÁN HỌC TRONG TIẾNG ANH
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Toán Học
-
"Tập Hợp (toán Học)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hệ Thống Các Thuật Ngữ Toán Học Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp 90 Thuật Ngữ Toán Học Bằng Tiếng Anh Quan Trọng Nhất
-
90 Thuật Ngữ Toán Học Bằng Tiếng Anh Quan Trọng Dành Cho Trẻ Tiểu ...