Phép Tịnh Tiến Trau Dồi Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
improve, cultivate, culture là các bản dịch hàng đầu của "trau dồi" thành Tiếng Anh.
trau dồi + Thêm bản dịch Thêm trau dồiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
improve
verbNếu muốn trau dồi khía cạnh nào đó trong thánh chức, sao bạn không nhờ người khác giúp?
If you would like to improve in some aspect of the ministry, why not ask for help?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cultivate
verbLàm thế nào chúng ta có thể trau dồi bên trong lòng mình một thái độ biết ơn?
How can we cultivate within our hearts an attitude of gratitude?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
culture
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- store
- to cultivate
- cultivated
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trau dồi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trau dồi" có bản dịch thành Tiếng Anh
- dày công trau dồi labor · labour
- không được trau dồi fallow · unstored
- có trau dồi cultivated
- sự trau dồi cultivation · improvement
- trau dồi lại furbish
Bản dịch "trau dồi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trau Dồi Kiến Thức Tiếng Anh Là Gì
-
TRAU DỒI KIẾN THỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRAU DỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
- Trau Dồi Kinh Nghiệm, Kiến Thức, Kỹ Năng Công Việc Và được Làm ...
-
Trau Dồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trau Dồi Kiến Thức Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Trau Dồi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Trau Dồi Kiến Thức Tiếng Anh Là Gì
-
'trau Dồi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
TRAU DỒI - Translation In English
-
"trau Dồi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trau Dồi Tiếng Anh Là Gì - Mni
-
Top 10 Phương Pháp đời Thường Trau Dồi Kỹ Năng Tiếng Anh Hiệu Quả
-
Từ điển Tiếng Việt "trau Dồi" - Là Gì?
-
Trau Dồi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt