Phép Tịnh Tiến Trứng Cá Muối Thành Tiếng Nhật | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "trứng cá muối" thành Tiếng Nhật
キャビア, キャビア là các bản dịch hàng đầu của "trứng cá muối" thành Tiếng Nhật.
trứng cá muối + Thêm bản dịch Thêm trứng cá muốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
キャビア
nountừ đó làm ra trứng cá muối bán lại cho các nhà hàng.
サメからキャビアを得て レストランに売ります
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trứng cá muối " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Trứng cá muối + Thêm bản dịch Thêm Trứng cá muốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
キャビア
từ đó làm ra trứng cá muối bán lại cho các nhà hàng.
サメからキャビアを得て レストランに売ります
wikidata
Bản dịch "trứng cá muối" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trứng Cá Muối Tiếng Nhật Là Gì
-
Bạn Biết Gì Về Trứng Cá Hồi Nhật Bản ? - YAMANAKA Việt Nam
-
Ẩm Thực Nhật Bản Nổi Bật: Tarako, Mentaiko Và Karashi Mentaiko
-
Tarako Và Mentaiko Là Gì? - Diễn Đàn Chia Sẻ
-
Mentaiko - Trứng Cá Cay Nhật Bản Siêu độc đáo - JAPANDUHOC
-
Trứng Cá Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Thực Phẩm + Chuyên Nghành
-
MENTAIKO – TRỨNG CÁ TUYẾT 1KG - Genki Japan House
-
Trứng Cá Tuyết Muối Mentaiko Nhật Bản Có đặc Trưng Gì Nổi Bật?
-
Trứng Cá Cay Mentaiko Có Gì đặc Biệt? | WeXpats Guide
-
Thưởng Thức Trứng Cá Cay Chỉ Có ở Nhật
-
Phân Biệt Các Loại Trứng Cá: Tobiko, Masago, Ikura - Tèobokki Store
-
Sashimi Cá Trích ép Trứng Và Những điều Bạn Chưa Biết - Sushi World