Phép Tịnh Tiến Trứng Luộc Thành Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "Trứng luộc" thành Tiếng Trung
水煮蛋 là bản dịch của "Trứng luộc" thành Tiếng Trung.
Trứng luộc + Thêm bản dịch Thêm Trứng luộcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
水煮蛋
Tôi muốn một quả trứng luộc, có lòng đào.
我要 水煮蛋, 蛋黄 半熟
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Trứng luộc " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Trứng luộc" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gà Luộc Trong Tiếng Trung
-
Gà Luộc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Món ăn Ngày Tết Nguyên đán
-
Gà Luộc Tiếng Trung Là Gì - Toàn Thua
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Hệ ẩm Thực Lớn Trung Quốc
-
Tên Các Món ăn Việt Nam Bằng Tiếng Trung - HSKCampus
-
Món ăn Ngày Tết Việt Nam Bằng Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Tên Món ăn Trung Quốc - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ đề: Ăn Uống, Nấu Nướng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Món ăn Việt Nam Phần 2
-
Các Từ Tiếng Trung Về ẨM THỰC 1
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ TẾT NGUYÊN ĐÁN Ở VIỆT NAM
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tết Nguyên đán Và ông Táo ông Công Năm ...